Đặng Minh Vệ-Phạm Tân Tiến
Bảo tàng Hà Nội
Một phát hiện từ quá trình chỉnh trang đô thị
Trong quá trình chỉnh trang khuôn viên Nhà văn hóa Tổ dân phố số 5, phường Long Biên, thành phố Hà Nội vào cuối tháng 5/2026, người dân địa phương tình cờ phát hiện một số bậc xây bằng gạch nằm sâu dưới mặt sân hiện trạng. Những dấu tích ban đầu gợi mở khả năng đây là bộ phận của một công trình giếng cổ từng tồn tại trong không gian làng Ngọc Trì, đâu đó trong ký ức của người dân vẫn còn đôi chút ký ức. Ngay sau khi phát hiện, khu vực được tạm dừng thi công, che chắn và báo cáo cơ quan có thẩm quyền. UBND phường Long Biên phối hợp với Sở Văn hóa và Thể thao thành phố Hà Nội, Bảo tàng Hà Nội cùng các cơ quan chuyên môn tiến hành khảo sát, hoàn thiện thủ tục khai quật khảo cổ khẩn cấp.
Từ ngày 17/7 đến ngày 04/8/2026, Bảo tàng Hà Nội phối hợp với Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội tổ chức khai quật trên diện tích 100 m² tại khuôn viên Nhà văn hóa Tổ dân phố số 5. Đây là một trường hợp đáng chú ý trong công tác khảo cổ học đô thị ở Hà Nội hiện nay. Một dấu tích lịch sử không được phát hiện qua một chương trình nghiên cứu chủ động mà xuất lộ trong quá trình cải tạo không gian sinh hoạt cộng đồng. Việc phát hiện và xử lý kịp thời cho thấy vai trò đặc biệt quan trọng của chính quyền cơ sở và cộng đồng dân cư trong việc nhận diện, bảo vệ các di sản văn hóa của dân tộc
Dấu tích một giếng nước có quy mô đáng chú ý
Hố khai quật được mở trên khu vực sân bê tông trước Nhà văn hóa Tổ dân phố số 5, gần khu vực giao ngõ 279 với đường Thạch Bàn. Đây là địa điểm đã trải qua nhiều biến đổi trong quá trình đô thị hóa.
Theo tư liệu thu thập được, trước thời kỳ đổi mới, khu vực xung quanh giếng chủ yếu là đồng ruộng và giếng vẫn được người dân sử dụng thường xuyên để lấy nước sinh hoạt. Khoảng các năm 1995 – 1998, khi giếng khoan và hệ thống cấp nước mới dần phổ biến, công năng của giếng suy giảm. Đầu những năm 2000, khu vực bị san lấp và từng có các ki-ốt xây dựng phía trên để kinh doanh các cửa hàng (khu vực này người dân họp chợ nhiều). Đến năm 2011, mặt bằng tiếp tục được san lấp, đổ bê tông và sử dụng làm sân Nhà văn hóa cho đến khi dấu tích được phát hiện năm 2026.
Kết quả khai quật cho thấy địa tầng tại khu vực đã bị tác động khá mạnh bởi các hoạt động xây dựng và san lấp hiện đại. Tại góc tây nam hố khai quật vẫn còn lớp đất phù sa cổ tạo thành phần bờ bao của giếng. Các khu vực khác ghi nhận móng gạch hiện đại, đất san lấp, rác thải sinh hoạt; từ độ sâu khoảng 4 m trở xuống là lớp bùn nhão do ảnh hưởng của mạch nước ngầm. Qua nghiên cứu bước đầu, các nhà khảo cổ nhận định giếng có dạng hình tròn, phạm vi phân bố ước khoảng 200 m². Tuy nhiên, đợt khai quật khẩn cấp lần này mới chỉ tiếp cận một phần cấu trúc của công trình, chủ yếu là cầu giếng và một phần bờ giếng. Điều đáng chú ý nhất là sự xuất lộ tương đối rõ nét của một cầu giếng xây bằng gạch dẫn xuống lòng giếng.
Cầu giếng 21 bậc – dấu tích kiến trúc đặc biệt
Cầu giếng nằm theo độ vát của bờ giếng, có độ dốc trên 45°, chiều dài đo theo cạnh huyền khoảng 9 m, chiều rộng dao động từ khoảng 1,3 đến 1,65 m. Toàn bộ hệ thống gồm 21 bậc lên xuống, chưa kể bậc trên cùng và bậc đáy. Mỗi bậc rộng khoảng 30 cm, cao khoảng 18 cm. Đáng chú ý, tại bậc thứ 7 và bậc thứ 14, kỹ thuật bố trí một số viên gạch có sự khác biệt so với các bậc còn lại, cho thấy người xưa đã có chủ ý nhất định trong quá trình tổ chức kết cấu cầu giếng.
Vật liệu chủ yếu là loại gạch vuông thường được gọi là gạch Bát Tràng, có màu từ đỏ cam đến đỏ sẫm, kích thước khoảng 30 x 30 cm, dày từ 7 đến 10 cm. Những viên gạch nguyên được sử dụng tạo mặt bậc, trong khi gạch vỡ, ngói vỡ được tận dụng làm vật liệu chèn, gia cố hoặc kết hợp với vữa để ổn định hai bên mép cầu. Kỹ thuật xây dựng thể hiện tương đối rõ nguyên tắc chịu lực của công trình. Các lớp gạch phía dưới được bố trí so le với lớp phía trên để tăng độ liên kết; dưới mặt bậc có nhiều lớp gạch lót gia cố. Ở một số đoạn, hai bên cầu giếng được bo bằng vữa kết hợp gạch, ngói vỡ, vừa định hình lối đi vừa hạn chế đất bờ giếng trượt xuống. Sau nhiều thập kỷ bị vùi lấp, phần lớn hình hài của cầu giếng vẫn được bảo tồn. Các bậc nằm sâu có tình trạng bảo tồn tốt hơn; một số mặt bậc xuất hiện dấu hiệu mài mòn ở khu vực trung tâm. Đây có thể là dấu vết vật chất phản ánh việc công trình từng được sử dụng với tần suất tương đối thường xuyên.
Từ các đặc điểm vật liệu, kỹ thuật xây xếp gạch và hình thái kiến trúc, đoàn khai quật bước đầu nhận định cầu giếng có thể được xây dựng vào khoảng thế kỷ XIX. Đây là nhận định khoa học ban đầu và vẫn cần được tiếp tục kiểm chứng trong quá trình hoàn thiện hồ sơ nghiên cứu.
Không chỉ là một công trình lấy nước
Giá trị của dấu tích giếng cổ Ngọc Trì không chỉ nằm ở cấu trúc kiến trúc vừa được phát hiện. Trong quá trình khai quật, nhiều người dân địa phương đã cung cấp những hồi ức và tư liệu truyền miệng về vai trò của giếng trong đời sống cộng đồng. Theo ký ức của cư dân địa phương, giếng từng là nguồn cung cấp nước sinh hoạt của làng. Nước giếng còn được nhắc đến trong một số thực hành văn hóa: lấy nước vào đêm 30 Tết, dùng nước làm đậu phụ truyền thống; đặc biệt, một số lời kể cho biết nước giếng có liên quan tới sinh hoạt lễ hội tại đền Trấn Vũ và nghi lễ kéo co ngồi của làng Ngọc Trì.
Trong xã hội làng truyền thống, giếng nước thường không chỉ đáp ứng nhu cầu sinh hoạt. Cùng với đình, đền, chùa, cây cổ thụ, đường làng hay bến nước, giếng là một trong những yếu tố góp phần cấu thành không gian cư trú và đời sống xã hội của cộng đồng. Trường hợp giếng Ngọc Trì cho thấy một công trình dân sinh có thể tích tụ nhiều lớp giá trị: kỹ thuật xây dựng, lịch sử cư trú, tập quán sinh hoạt và ký ức văn hóa. Ở góc độ đó, việc nghiên cứu giếng cổ không đơn thuần nhằm xác định niên đại của một kiến trúc dưới lòng đất mà còn góp phần phục dựng diện mạo của không gian làng Ngọc Trì trước quá trình đô thị hóa nhanh chóng của khu vực Long Biên.
Một lớp “ký ức dưới lòng đất” của đô thị Hà Nội
Từ trường hợp giếng cổ Ngọc Trì có thể thấy một đặc điểm ngày càng rõ trong công tác khảo cổ học ở Hà Nội. Cùng với tốc độ đô thị hóa, nhiều dấu tích của các làng cổ đang nằm bên dưới đường phố, công trình công cộng và các khu dân cư hiện đại. Khi chức năng ban đầu không còn, một giếng nước có thể bị lấp đi; một ao làng có thể trở thành mặt bằng xây dựng; một con đường cổ có thể nằm bên dưới hệ thống giao thông mới. Nhưng sự biến mất trên mặt đất không đồng nghĩa với việc toàn bộ bằng chứng lịch sử đã mất. Trường hợp Nhà văn hóa Tổ dân phố số 5 cho thấy dưới lớp sân bê tông được sử dụng hơn hai thập niên, một phần khá rõ nét của công trình cũ vẫn còn tồn tại. Ở phương diện này, phát hiện giếng cổ có ý nghĩa rộng hơn bản thân một di tích đơn lẻ. Nó cho thấy khảo cổ học có khả năng bổ sung một lớp tư liệu vật chất mà ký ức dân gian và tài liệu thành văn không thể thay thế.
Ký ức của người dân cho biết giếng từng được sử dụng như thế nào; khảo cổ học cho biết công trình được xây dựng ra sao, cấu tạo thế nào và đã biến đổi như thế nào. Khi hai nguồn tư liệu này được nghiên cứu song song, diện mạo quá khứ của cộng đồng có thể được nhận diện đầy đủ hơn.

Tiến sĩ Phạm Quốc Quân nguyên giám đốc Bảo tàng lịch sử Việt Nam khảo sát công trường
Bảo tồn tại chỗ – từ phát hiện khảo cổ đến giá trị cộng đồng
Một vấn đề đặt ra ngay sau khai quật là phương án ứng xử đối với di tích. Do điều kiện địa chất phức tạp, mạch nước ngầm hoạt động mạnh và việc khai quật mới tiếp cận một phần giếng, trong thời gian thi công đã xuất hiện hiện tượng sạt lở cục bộ. Báo cáo chuyên môn của đoàn khai quật đề xuất phương án bảo tồn nguyên trạng tại chỗ phần cầu giếng đã phát hiện, đồng thời tiếp tục hoàn thiện hồ sơ khoa học và nghiên cứu phương án bảo tồn, tôn tạo phù hợp. Đây là hướng tiếp cận hợp lý. Việc phục hồi một giếng cổ không nên được hiểu đơn giản là xây lại hình dáng một chiếc giếng theo trí nhớ. Giá trị cốt lõi cần được bảo vệ trước hết là dấu tích gốc – tức những thành phần vật chất thực sự còn lại của công trình lịch sử.
Nếu trong tương lai có phương án chỉnh trang, tôn tạo và giới thiệu giếng với cộng đồng, phần cầu giếng nguyên gốc nên đóng vai trò là “hạt nhân” của phương án bảo tồn. Mọi cấu kiện bổ sung cần được nghiên cứu trên cơ sở khoa học, tránh việc phục dựng giả định làm lu mờ hoặc làm mất đi tính xác thực của di tích. Hơn nữa, việc tôn tạo cần hài hòa, phù hợp với không gian cảnh quan kiến trúc của cầu giếng gạch Bát Tràng
Song song với việc bảo tồn vật thể, cần tiếp tục sưu tầm các lớp ký ức phi vật thể liên quan đến giếng: lời kể của người cao tuổi, ảnh cũ, bản đồ, gia phả, tài liệu lễ hội, nghề làm đậu phụ, tục lấy nước và những câu chuyện gắn với sinh hoạt tín ngưỡng của cư dân Ngọc Trì. Đây chính là phần tư liệu có nguy cơ mất đi nhanh nhất nếu không được ghi chép kịp thời. Báo cáo khai quật cũng đã đặt ra yêu cầu tiếp tục phỏng vấn, ghi âm, ghi hình và số hóa nguồn tư liệu cộng đồng này.
Từ một giếng cổ đến câu chuyện về sự tiếp nối của ký ức đô thị
Kết quả khai quật tại Nhà văn hóa Tổ dân phố số 5 trước hết đã làm rõ một dấu tích kiến trúc cụ thể: cầu giếng xây bằng gạch gồm 21 bậc, một phần bờ giếng cùng địa tầng có liên quan; bước đầu xác định công trình có thể có niên đại vào khoảng thế kỷ XIX. Nhưng ý nghĩa của phát hiện không dừng lại ở niên đại. Giếng cổ cho thấy phía dưới diện mạo của một khu phố hiện đại vẫn tồn tại dấu vết của một làng truyền thống; phía sau một công trình dân sinh tưởng như bình thường là lịch sử sử dụng nước, tập quán sinh hoạt, tín ngưỡng và ký ức của nhiều thế hệ cư dân. Đó cũng chính là giá trị lớn của khảo cổ học trong một đô thị có chiều sâu lịch sử như Hà Nội: không chỉ phát hiện những gì đã bị vùi lấp, mà còn kết nối những dấu tích vật chất với con người và ký ức của cộng đồng đang sống trên chính không gian ấy hôm nay. Việc nghiên cứu, bảo tồn và phát huy giá trị giếng cổ Ngọc Trì vì vậy cần được tiếp tục với sự phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước, các nhà khoa học, chính quyền địa phương và cộng đồng cư dân.
Nếu được ứng xử thận trọng, trên cơ sở khoa học và tôn trọng tính xác thực của di tích, dấu tích giếng cổ tại Nhà văn hóa Tổ dân phố số 5 không chỉ được bảo vệ như một chứng tích khảo cổ mà còn có thể trở thành một điểm kể chuyện sinh động về lịch sử, văn hóa và quá trình biến đổi của vùng đất Long Biên trong không gian Hà Nội đương đại.
Đ.M.V&P.T.T





