Phạm Tân Tiến – Bảo tàng Hà Nội
Trong sưu tập hiện vật của Bảo tàng Hà Nội, tranh “Canh nông chi đồ” là một tư liệu thị giác giàu khả năng gợi mở về đời sống của cư dân nông nghiệp truyền thống. Không chỉ biểu đạt các thao tác liên quan đến canh tác lúa nước, bức tranh còn tổ chức một thế giới nông thôn tương đối hoàn chỉnh, trong đó nhà ở, giếng nước, gia súc, vườn rau, thửa ruộng, đường đi và nhiều nhóm người lao động cùng hiện diện. Bài viết tiếp cận hiện vật từ góc nhìn lịch sử văn hóa và nghệ thuật đời sống, tập trung phân tích ba phương diện: (1) quy trình canh tác lúa nước; (2) cấu trúc sinh hoạt và phân công lao động của hộ nông dân; (3) giá trị của tranh như một nguồn tư liệu bảo tàng. Qua đó có thể thấy cây lúa không chỉ là đối tượng sản xuất mà còn là trục tổ chức thời gian, không gian, kỹ năng, quan hệ xã hội và ký ức văn hóa của cộng đồng cư dân nông nghiệp.
1. Tranh “Canh nông chi đồ” – một tư liệu thị giác về văn minh nông nghiệp
Trong tiến trình lịch sử Việt Nam, nông nghiệp trồng lúa nước là một trong những nền tảng quan trọng tạo nên cấu trúc kinh tế, xã hội và văn hóa của cộng đồng cư dân ở các vùng châu thổ. Ở miền Bắc nước ta, từ các lưu vực sông Hồng, sông Mã đến sông Cả, quá trình khai phá đất đai, tổ chức thủy lợi, thuần dưỡng sức kéo và tích lũy tri thức mùa vụ đã hình thành một hệ sinh thái nhân văn đặc thù. Ở đó, sản xuất nông nghiệp không tách rời đời sống gia đình, quan hệ làng xóm, tín ngưỡng, phong tục và nhịp thời gian của cộng đồng.
Tư liệu khảo cổ học ở các giai đoạn Văn hóa Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun và Đông Sơn cho thấy dấu ấn sớm của hoạt động nông nghiệp và sự phát triển của công cụ sản xuất. Đặc biệt, những hình ảnh lao động, giã gạo, sinh hoạt cộng đồng trên đồ đồng Đông Sơn cho phép nhận diện một truyền thống văn hóa từ hàng ngàn năm, trong đó săn bắt, hái lượm và sản xuất lương thực giữ vị trí thiết yếu. Tuy nhiên, để hiểu đời sống nông nghiệp truyền thống một cách cụ thể hơn, bên cạnh tư liệu khảo cổ và văn bản, tranh dân gian là một loại hình nguồn tư liệu có giá trị vì nó lưu giữ bằng hình ảnh các thao tác, công cụ, cảnh quan và mối quan hệ giữa con người với môi trường sống.
Bức “Canh nông chi đồ” hiện lưu giữ tại Bảo tàng Hà Nội là trường hợp đáng chú ý. Tranh không xây dựng một cảnh đơn nhất mà sử dụng lối biểu đạt “đồng hiện”. Nhiều hoạt động diễn ra ở các thời điểm và không gian khác nhau được đặt cạnh nhau trên cùng một mặt tranh (2D). Nhờ đó, người xem có cảm giác như đang quan sát một “bản đồ đời sống” thu nhỏ của cộng đồng nông nghiệp. Cách thể hiện này cũng nhắc người nghiên cứu rằng tranh không phải một bản ghi chép hiện thực theo nghĩa nhiếp ảnh; các cảnh trong tranh đã được lựa chọn, khái quát và sắp xếp theo một trật tự thị giác nhằm chuyển tải nhận thức về lao động và nếp sống.
Hình 1. Tranh “Canh nông chi đồ”, hiện vật Bảo tàng Hà Nội.

2. Không gian nông nghiệp trong tranh: từ nếp nhà đến ruộng đồng
Quan sát tổng thể cho thấy bố cục tranh được triển khai theo nhiều tầng. Phần trên xuất hiện nhà ở, giếng nước, khu vực chăn nuôi và các hoạt động gắn với sinh hoạt gia đình; phần giữa là cổng, lối đi, vườn tược và những thửa canh tác nhỏ; phần dưới mở rộng sang không gian ruộng đồng với các cảnh cày bừa, vận chuyển và chăm sóc cây trồng. Cách tổ chức này phản ánh một đặc điểm quan trọng của kinh tế nông nghiệp truyền thống: sản xuất không nằm ở một địa điểm riêng biệt mà nối liền từ khuôn viên cư trú đến đồng ruộng, từ lao động trong nhà đến lao động ngoài đồng.
Đáng chú ý, bên cạnh cây lúa còn có rau màu, gia súc, gia cầm và các hoạt động phụ trợ. Chi tiết ấy cho thấy đời sống nông dân không thể được giản lược thành một quy trình độc canh lúa. Trong điều kiện sản xuất tiền công nghiệp, hộ gia đình phải tổ chức nhiều nguồn sinh kế trên cùng một không gian: lúa cung cấp lương thực chính; rau màu bổ sung thực phẩm; chăn nuôi tạo sức kéo, nguồn phân bón và thực phẩm; phụ phẩm nông nghiệp tiếp tục quay trở lại phục vụ sản xuất. Đó là một chu trình kinh tế có tính tuần hoàn, trong đó ranh giới giữa “sản xuất” và “sinh hoạt” rất khó tách biệt.
Ở vùng châu thổ Bắc Bộ, yếu tố nước có ý nghĩa đặc biệt. Câu tục ngữ “Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống” được lưu truyền rộng rãi chính là sự đúc kết kinh nghiệm về thứ tự các điều kiện quyết định mùa màng. Sự hiện diện của giếng nước, các dải bờ, lối dẫn và những thửa ruộng có cao độ khác nhau trong tranh gợi nhắc một thực tế: cư dân trồng lúa phải luôn tổ chức việc giữ nước, tháo nước và bảo vệ mặt ruộng. Nước vì thế vừa là nguồn sống, vừa là yếu tố buộc cộng đồng phải tích lũy tri thức kỹ thuật và phối hợp với nhau trong quá trình canh tác.
3. Quy trình trồng lúa nước qua các cảnh lao động
Chuẩn bị đất và cày bừa
Ở phần dưới của tranh có cảnh gia súc (trâu) kéo cày và người lao động trực tiếp điều khiển công cụ. Đây là khâu mở đầu có tính quyết định của một vụ lúa. Đất phải được cày lật, ngâm nước và bừa kỹ để tạo lớp bùn tơi, đồng thời san tương đối bằng mặt ruộng nhằm giữ nước. Trong nền nông nghiệp truyền thống, sức kéo của trâu, bò giúp mở rộng khả năng canh tác, nhưng hiệu quả của công việc vẫn phụ thuộc rất lớn vào kinh nghiệm của người cày, nhận biết độ ẩm của đất, độ sâu của đường cày, thời điểm làm đất và tình trạng bờ thửa.
Việc chuẩn bị đồng ruộng không chỉ là thao tác kỹ thuật. Trước mỗi vụ, người dân còn phải tu sửa bờ vùng, bờ thửa, khơi thông mương máng, kiểm tra nguồn nước và huy động sức lao động phù hợp với lịch thời vụ. Với vùng đồng bằng Bắc Bộ, hai nhịp sản xuất truyền thống – vụ chiêm xuân và vụ mùa – từng tạo nên khung thời gian cơ bản cho sinh hoạt nông thôn. Lịch nông vụ vì vậy tác động trực tiếp đến nhịp điệu đời sống gia đình, hội họp cộng đồng, nghỉ ngơi và các thực hành văn hóa theo mùa.
Gieo mạ, nhổ mạ và cấy lúa
Một đặc trưng của kỹ thuật lúa nước truyền thống là gieo mạ trên diện tích nhỏ rồi chuyển cây non ra ruộng cấy. Mạ sau một thời gian sinh trưởng được nhổ, bó thành từng nắm hoặc từng bó, sau đó gánh ra ruộng. Tranh thể hiện nhiều người cúi thấp người, làm việc trên các khoảnh đất nhỏ và xử lý những bó cây, cho phép liên hệ đến chuỗi thao tác gieo – nhổ – vận chuyển – cấy vốn rất quen thuộc trong nông nghiệp lúa nước.
Cấy là công đoạn đòi hỏi sự phối hợp giữa nhịp tay, tư thế cơ thể và kinh nghiệm khoảng cách. Người cấy thường di chuyển lùi, tay liên tục tách mạ và cắm xuống bùn theo hàng hoặc theo thế ruộng. Đây là lao động nặng nhọc, kéo dài nhiều giờ trong môi trường ngập nước, song cũng là một không gian giao tiếp xã hội. Ở nhiều vùng quê, những buổi cấy, gặt thường đi cùng các hình thức tương trợ, đổi công và lời ca trong lao động. Bởi vậy, một thao tác kỹ thuật đồng thời có thể trở thành môi trường tái tạo quan hệ cộng đồng.
Chăm sóc, giữ nước, làm cỏ, dặm và bón
Sau khi cấy, ruộng lúa bước vào giai đoạn chăm sóc liên tục. Người nông dân phải theo dõi mực nước, dặm những chỗ cây chết hoặc thưa, làm cỏ, bổ sung dinh dưỡng và bảo vệ cây trước sâu bệnh. Hiện vật mô tả những cảnh người lao động cúi làm việc giữa các luống, các thửa cây trồng và mang theo dụng cụ, giỏ, gánh. Xét trong tổng thể bố cục, đó là biểu hiện của một nền sản xuất dựa nhiều vào lao động thủ công và sự quan sát thường xuyên.
Trước khi phân bón công nghiệp phổ biến, nguồn dinh dưỡng chủ yếu đến từ phân chuồng, tro bếp, phân xanh và các vật liệu hữu cơ có sẵn trong hộ gia đình. Mối liên hệ giữa chuồng trại, bếp, vườn và ruộng vì thế không chỉ là quan hệ không gian mà còn là quan hệ vật chất. Trong đó, chất thải của một khâu trở thành đầu vào cho khâu khác. Đây là dạng tri thức sinh thái (tái sinh) được hình thành từ kinh nghiệm lâu dài, giúp người nông dân duy trì độ phì của đất trong điều kiện nguồn lực hạn chế.
Thu hoạch, sơ chế và bảo quản
Khi lúa chín, nhịp lao động chuyển sang giai đoạn khẩn trương nhất. Gặt, bó, gánh hoặc vận chuyển lúa về sân phải tiến hành nhanh để tránh thời tiết bất lợi. Sau đó là các công việc tuốt, đập, sàng sảy, phơi và cất trữ. Mỗi công đoạn đòi hỏi một loại dụng cụ, một kỹ năng và một cách tổ chức lao động riêng. Trong xã hội nông nghiệp, việc “được mùa” chưa kết thúc ở lúc gặt xong; chất lượng của khâu phơi, sàng và bảo quản quyết định trực tiếp khả năng duy trì nguồn lương thực cho gia đình trong thời gian dài.
Đặt cạnh nhau trên cùng bức tranh, những cảnh làm đất, chăm cây, thu hái, vận chuyển và sinh hoạt cho thấy người xưa quan niệm sản xuất nông nghiệp như một vòng tuần hoàn hơn là chuỗi thao tác tách rời. Sau thu hoạch, rơm rạ, phụ phẩm, phân chuồng và hạt giống lại trở thành nguồn lực cho vụ sau. Chính tính tuần hoàn này tạo nên một hệ thống tri thức “nhìn cả năm” – tri thức về mùa, nước, đất, giống, lao động và dự trữ.
4. Nếp sinh hoạt và tổ chức lao động của cư dân nông nghiệp
Giá trị nổi bật của “Canh nông chi đồ” nằm ở chỗ tranh không chỉ cho biết người nông dân “làm gì” mà còn gợi ra cách họ “sống như thế nào”. Nhà ở, giếng, sân, lối đi, chuồng trại, vườn và ruộng cùng xuất hiện trong một chỉnh thể. Điều này phản ánh mô hình hộ gia đình vừa là đơn vị cư trú vừa là đơn vị sản xuất. Nhiều công việc diễn ra ngay quanh nhà, trong khi ruộng đồng là phần mở rộng của không gian sống. Nếp nhà và nếp ruộng gắn với nhau bằng một hệ thống công việc liên tục.
Tranh cũng cho thấy sự tham gia của nhiều nhóm nhân vật trong các công đoạn khác nhau. Có thể nhận ra sự phân công lao động tương đối theo giới và theo loại việc: những khâu sử dụng sức kéo, công cụ nặng thường gắn với nam giới; những thao tác cần sự tỉ mỉ, liên tục như cấy, nhổ, thu hái thường có sự hiện diện rõ của phụ nữ. Tuy nhiên, cần tránh xem đây là những ranh giới tuyệt đối. Trong thực tế nông thôn, sản xuất theo hộ buộc các thành viên linh hoạt chia sẻ công việc tùy mùa vụ, nguồn nhân lực và hoàn cảnh gia đình. Chính khả năng huy động, điều phối lao động trong hộ là một yếu tố quan trọng bảo đảm chu trình sản xuất không bị gián đoạn. Bên cạnh đó, hình ảnh nhiều người cùng xuất hiện trong các khoảnh canh tác gợi tới tính cộng đồng của lao động nông nghiệp. Những công đoạn có thời điểm rất ngắn như cấy, tát nước hoặc gặt thường vượt quá khả năng của một hộ đơn lẻ, từ đó hình thành các hình thức giúp nhau, đổi công hoặc cùng sử dụng một số nguồn lực chung. Trong môi trường lúa nước, sự phụ thuộc vào dòng chảy và lịch thời vụ càng làm tăng nhu cầu phối hợp. Từ kỹ thuật thủy lợi đến phong tục làng xã, có thể thấy quan hệ giữa con người với con người được định hình một phần từ chính yêu cầu của sản xuất.
Một phương diện khác thường bị bỏ qua là nhịp cảm xúc của lao động. Nông nghiệp truyền thống là công việc nặng nhọc, phụ thuộc thời tiết và luôn chứa đựng rủi ro, nhưng cũng tạo ra những thời điểm hội tụ cộng đồng, chia sẻ kinh nghiệm, giao tiếp và hình thành các biểu đạt văn hóa. Những lời ca, tiếng gọi nhau trên đồng, thói quen ăn uống theo mùa vụ hay cách tổ chức ngày công đều góp phần làm nên “văn hóa lao động” – lớp văn hóa được hình thành không phải ở ngoài sản xuất mà ngay trong quá trình sản xuất.
5. Giá trị của hiện vật đối với nghiên cứu và công tác bảo tàng
Đối với Bảo tàng Hà Nội, giá trị của hiện vật càng rõ khi đặt trong bối cảnh vùng châu thổ sông Hồng – nơi quá trình đô thị hóa mạnh mẽ đang làm thay đổi nhanh cảnh quan làng xóm và phương thức sản xuất truyền thống. Nhiều thao tác từng phổ biến như nhổ mạ, cấy thủ công, tuốt lúa, sàng sảy hay dùng sức kéo gia súc ngày nay đã thu hẹp đáng kể hoặc được cơ giới hóa. Vì vậy, tranh trở thành một “ký ức thị giác” giúp công chúng hôm nay hình dung được cấu trúc đời sống mà các thế hệ trước từng trải qua. Trong trưng bày và giáo dục bảo tàng, hiện vật này có thể phát huy hiệu quả khi được đặt cạnh công cụ nông nghiệp, ảnh tư liệu, ký ức của người dân và các tư liệu khảo cổ có liên quan. Cách tiếp cận liên ngành như vậy sẽ chuyển một bức tranh từ chỗ là đối tượng thưởng ngoạn thành điểm nút kể chuyện về văn minh nông nghiệp: câu chuyện của nước và đất, của lao động gia đình, của tri thức tích lũy qua mùa vụ, của quan hệ cộng đồng và của khả năng thích ứng với môi trường.
Giá trị của bức tranh nằm ở khả năng lưu giữ đồng thời nhiều lớp ký ức trong một hình ảnh. Đối với nghiên cứu lịch sử văn hóa và đối với công tác bảo tàng, đây là nguồn tư liệu giúp nối hiện vật với đời sống, nối thao tác sản xuất với cấu trúc xã hội và nối ký ức nông thôn truyền thống với công chúng đô thị hôm nay. Trong bối cảnh Hà Nội đang phát triển nhanh theo hướng đô thị hiện đại, việc nhận diện, giải thích và giới thiệu những hiện vật như “Canh nông chi đồ” chính là một cách bảo tồn chiều sâu văn hóa của vùng đất Thăng Long – Hà Nội, nơi dấu ấn của văn minh nông nghiệp vẫn hiện diện bền bỉ trong ký ức cộng đồng.
Thực tế “Canh nông tri đồ” đã trở thành một hiện vật quan trọng, là diểm nhấn của phần trưng bày Chủ đề 1: “Thiên nhiên”, chủ đề đầu tiên trong trưng bày thường xuyên của Bảo tàng Hà Nội. Hiện vật này cùng với các hiện vật thể khối khác trưng bày tại chủ đề 1 giúp người xem phần nào có nhận thức một cách khá đầy đủ về thiên nhiên gắn với con người, với đời sống con người và tác động của con người với thiên nhiên để duy trì cuộc sống.
Tài liệu tham khảo
1. Đại Việt sử ký toàn thư.
2. Lĩnh Nam chích quái.
3. Từ Quang Khải, Nông chính toàn thư.
4. Thiên Nam tứ chí lộ đồ thư.
5. Phan Cẩm Thượng, Văn minh vật chất của người Việt.
6. Hồ sơ hiện vật “Canh nông chi đồ”, Bảo tàng Hà Nội.
7. Các báo cáo khai quật khảo cổ học trên địa bàn Hà Nội
đang được lưu giữ tại Bảo tàng Hà Nội





