Trong nghiên cứu về đời sống xã hội Hà Nội thời kỳ bao cấp, bên cạnh các tư liệu chính thức như văn bản hành chính, báo chí hay hồi ký, những hiện vật gắn với đời sống thường nhật cũng có giá trị đặc biệt trong việc tái hiện lịch sử. Một chiếc máy khâu, cuộn chỉ, cây kéo cắt vải hay chiếc thước dây tưởng như chỉ là những vật dụng lao động thông thường nhưng lại có khả năng phản ánh sinh động cách các gia đình đô thị tổ chức cuộc sống, lao động và thích ứng với những điều kiện kinh tế còn nhiều hạn chế. Bộ dụng cụ may vá của gia đình bà Nguyễn Thị Búng, được sử dụng trong khoảng thời gian từ năm 1972 đến năm 1986 tại khu tập thể Hào Nam, là một trường hợp tiêu biểu. Thông qua nhóm hiện vật này, có thể tiếp cận một lát cắt của đời sống gia đình công nhân, viên chức Hà Nội trong thời kỳ bao cấp, đặc biệt là hoạt động lao động ngoài giờ nhằm nâng câo thu nhập và cải thiện đời sống.
Trong những năm trước thời kỳ Đổi mới, khu tập thể là một không gian cư trú phổ biến của nhiều gia đình cán bộ, công nhân và viên chức tại Hà Nội. Diện tích các căn hộ thường hạn chế, trong khi nhu cầu sinh hoạt của các gia đình ngày càng tăng. Đối với những gia đình có con nhỏ hoặc nhiều con đang tuổi trưởng thành, việc cân đối giữa thu nhập và các khoản chi tiêu hàng ngày đặt ra không ít khó khăn.Trong bối cảnh đó, căn hộ gia đình không chỉ đơn thuần là nơi ăn ở mà còn có thể trở thành không gian lao động và tạo thêm thu nhập. Các hoạt động như may vá, đan móc, sửa chữa đồ dùng hay những hình thức tăng gia khác được thực hiện ngay trong không gian gia đình. Đây là một biểu hiện của khả năng thích ứng kinh tế của người dân Hà Nội trong thời kỳ bao cấp: tận dụng kỹ năng nghề nghiệp, thời gian nhàn rỗi và không gian sẵn có để đáp ứng nhu cầu của gia đình.
Từ năm 1972 đến năm 1986, bà Nguyễn Thị Búng đã sử dụng bộ dụng cụ may vá tại căn hộ ở khu tập thể Hào Nam để nhận may, sửa chữa quần áo cho người dân xung quanh. Bộ hiện vật gồm máy khâu, cuộn chỉ, kéo cắt vải, thước dây.

Nhóm hiện vật nghề may vá của bà Nguyễn Thị Búng
Mỗi hiện vật đảm nhận một công đoạn cụ thể, qua đó cho thấy tính chất thủ công và tương đối hoàn chỉnh của hoạt động may mặc tại gia đình.Sau giờ làm việc, bà Búng tiếp tục công việc may vá tại nhà. Từ những tấm vải do khách hàng mang tới hoặc những mảnh vải được sử dụng trong quá trình may mặc, bà thực hiện các công đoạn đo, cắt và may quần áo cho trẻ em, người lớn và các thành viên trong khu tập thể. Công việc này không chỉ đòi hỏi kỹ năng mà còn cần sự kiên trì, chính xác và thời gian lao động kéo dài ngoài giờ làm việc chính. Xét từ góc độ kinh tế gia đình, hoạt động may vá có thể được nhìn nhận như một phương thức bổ sung nguồn lực trong điều kiện thu nhập chính còn hạn chế. Với gia đình có ba người con đang tuổi lớn, khoản thu nhập từ công việc này góp phần hỗ trợ việc trang trải các nhu cầu sinh hoạt. Vì vậy, những hiện vật này không chỉ là công cụ sản xuất mà còn là một bộ phận trong chiến lược tổ chức và duy trì đời sống gia đình. Điểm đáng chú ý của câu chuyện không nằm riêng ở hoạt động may vá mà còn ở không gian xã hội mà nó phản ánh. Trong các khu tập thể Hà Nội, nhiều căn hộ từng đồng thời đảm nhiệm nhiều chức năng: nơi sinh hoạt, học tập, nghỉ ngơi và lao động. Tiếng máy khâu, tiếng đan len hay tiếng trẻ em học bài tạo nên một dạng âm thanh đặc trưng trong các khu tập thể Hà Nội thời kỳ này.Những hiện vật của gia đình bà Búng vì thế có thể được xem như nguồn tư liệu về lịch sử đời sống thường nhật. Nếu các tư liệu chính thống thường phản ánh những biến động ở cấp độ quốc gia và xã hội, thì chiếc máy khâu, cuộn chỉ, kéo cắt vải hay chiếc thước dây lại giúp tiếp cận lịch sử từ quy mô gia đình và cá nhân. Qua đó, có thể nhận diện những phương thức mà người dân sử dụng để thích ứng với hoàn cảnh kinh tế, đồng thời thấy được vai trò của lao động gia đình trong việc duy trì đời sống. Sau năm 1986, cùng với những thay đổi của đời sống kinh tế – xã hội trong thời kỳ Đổi mới, hình thức may vá tại nhà dần trở nên ít phổ biến hơn. Con gái bà Búng sau này vào Nam sinh sống và tiếp tục công việc may mặc trong một thời gian. Những dụng cụ từng gắn bó với hoạt động lao động hàng ngày vì thế không còn được sử dụng thường xuyên nhưng vẫn được gia đình lưu giữ như những kỷ vật. Ngày nay, chiếc máy khâu đã cũ, tay cầm chiếc kéo đã mòn, thước dây bạc màu và những dụng cụ may vá không còn giữ nguyên trạng thái sử dụng ban đầu. Tuy nhiên, giá trị của chúng không chỉ nằm ở tuổi đời hay chất liệu mà còn ở ký ức được tích tụ qua thời gian.
Nhóm hiện vật cho phép hình dung về một gia đình cụ thể, một không gian sống cụ thể và một phương thức mưu sinh từng tồn tại phổ biến trong đời sống của người dân Hà Nội thời kỳ bao cấp.Từ trường hợp gia đình bà Nguyễn Thị Búng, có thể thấy nghiên cứu lịch sử đời sống không nhất thiết chỉ bắt đầu từ những sự kiện lớn. Một chiếc máy khâu cũ cũng có thể trở thành điểm khởi đầu để tìm hiểu về lao động, kinh tế gia đình, không gian khu tập thể và những cách thức người dân Hà Nội thích ứng với điều kiện xã hội của một thời kỳ đã qua. Chính những hiện vật bình dị như vậy góp phần bổ sung chiều sâu cho việc nhận thức về lịch sử, khi đưa câu chuyện của những gia đình bình thường trở thành một phần của ký ức đô thị Hà Nội.
Bài, ảnh: Nguyễn Thị Phương Mai





